sanitary condition

sanitary condition

The inspector checks the sanitary condition of the restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
Tình trạng vệ sinh: "sanitary condition" chỉ trạng thái sạch sẽ hoặc bẩn thỉu của môi trường, liên quan đến việc duy trì vệ sinh để ngăn ngừa bệnh tật. Thuật ngữ này thường được dùng trong y tế công cộng, môi trường sống, hoặc các khu vực như nhà bếp, bệnh viện, khu dân cư.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng vệ sinh của bệnh viện rất tốt, với tất cả bề mặt được khử trùng thường xuyên.)
  • (Tình trạng vệ sinh kém trong trại tị nạn đã dẫn đến bùng phát bệnh tả.)
  • (Chính phủ đã kiểm tra tình trạng vệ sinh của chợ thực phẩm để đảm bảo an toàn công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve sanitary conditions": cải thiện tình trạng vệ sinh (thường dùng trong bối cảnh phát triển cộng đồng hoặc y tế).
    • NGOs work to improve sanitary conditions in rural areas by building toilets and water systems. (Các tổ chức phi chính phủ làm việc để cải thiện tình trạng vệ sinhvùng nông thôn bằng cách xây nhà vệ sinh hệ thống nước.)
  • "to maintain sanitary conditions": duy trì tình trạng vệ sinh (trong môi trường làm việc hoặc sinh hoạt).
    • Restaurants must maintain sanitary conditions to pass health inspections. (Các nhà hàng phải duy trì tình trạng vệ sinh để vượt qua kiểm tra sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanitation (danh từ): hệ thống vệ sinh (cơ sở hạ tầng như cống rãnh, xử lý chất thải).
    • The city invested in modern sanitation to improve public health. (Thành phố đã đầu vào hệ thống vệ sinh hiện đại để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
  • Sanitary (tính từ): liên quan đến vệ sinh, sạch sẽ.
    • Sanitary napkins are essential for menstrual hygiene. (Băng vệ sinh thiết yếu cho vệ sinh kinh nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hygienic condition: tình trạng hợp vệ sinh (nhấn mạnh khía cạnh sạch sẽ, không vi khuẩn).
  • Cleanliness: sự sạch sẽ (mức độ cơ bản, ít kỹ thuật hơn).
  • Sanitation level: mức độ vệ sinh (thường dùng trong báo cáo kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "sanitary condition", nhưng có thể kết hợp với:
    • "to check on": kiểm tra.
      • Officials check on the sanitary condition of schools annually. (Các quan chức kiểm tra tình trạng vệ sinh của trường học hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a sanitary state": trong trạng thái vệ sinh tốt.
    • The kitchen was kept in a sanitary state at all times. (Nhà bếp luôn được giữ trong trạng thái vệ sinh tốt.)